nhơm nhở
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trạng thái không bằng phẳng, gồ ghề, lởm chởm, có nhiều vết lồi lõm hoặc sứt mẻ một cách khó coi: Dùng để miêu tả bề mặt của vật thể bị hư hỏng, mài mòn hoặc không được chăm chút, tạo cảm giác thô ráp và thiếu thẩm mỹ.
- (Nghĩa mở rộng) Có vẻ hớ hênh, không kín đáo, thiếu tế nhị (thường dùng với nụ cười): Dùng để miêu tả biểu hiện trên khuôn mặt, đặc biệt là nụ cười, một cách không phù hợp với hoàn cảnh, có vẻ vô duyên hoặc đáng chê trách.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bức tường vôi bị bong tróc, nhơm nhở những mảng trắng đen. (Bề mặt bức tường không còn nguyên vẹn, xuất hiện nhiều vết loang lổ khó coi.)
- Chiếc bàn gỗ cũ nhơm nhở những vết xước sâu. (Mặt bàn có nhiều vết trầy xước tạo cảm giác gồ ghề, xấu xí.)
- Nó cười nhơm nhở khi nghe tin người khác gặp chuyện không may. (Nó cười một cách vô ý tứ, thiếu tế nhị trước hoàn cảnh đáng buồn của người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nhơm nhở cười": cụm từ thường dùng để nhấn mạnh nụ cười không đúng lúc, thiếu suy nghĩ.
- Mọi người đang bàn chuyện nghiêm túc, nó cứ ngồi đó nhơm nhở cười. (Hành động cười của người đó trong tình huống này là vô duyên và đáng phê phán.)
Biến thể và từ gần giống
- Nham nhở (tính từ): Là từ gốc, có nghĩa tương tự như "nhơm nhở". "Nhơm nhở" thường được coi là một biến thể ngữ âm của "nham nhở".
- Mặt đường nham nhở ổ gà sau trận mưa.
- Lởm chởm (tính từ): Chỉ trạng thái có nhiều đầu nhọn hoặc cạnh sắc chĩa ra không đều.
- Hàng rào sắt bị gãy, để lại những đầu nhọn lởm chởm.
- Gồ ghề (tính từ): Chỉ bề mặt không bằng phẳng, có chỗ lồi chỗ lõm.
- Con đường núi gồ ghề đá.
Từ đồng nghĩa
- Xấu xí (về mặt thẩm mỹ).
- Thô kệch.
- Vô duyên (khi dùng cho thái độ, cử chỉ).
Từ trái nghĩa
- Bằng phẳng.
- Nhẵn nhụi.
- Kín đáo.
- Tế nhị.
Lưu ý
- Từ "nhơm nhở" mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để chê bai, miêu tả sự xuống cấp về hình thức hoặc một thái độ không hay.
- Trong nhiều trường hợp, "nhơm nhở" và "nham nhở" có thể dùng thay thế cho nhau, nhưng "nham nhở" phổ biến hơn trong văn viết chính thống.
- Nh. Nham nhở: Bức tường nhơm nhở.